TKKT_TT200

Miễn phí

Tải xuống Đọc tài liệu

25/10/2018 13 0 12 Trang xls

hongnhungpx

Thể loại : Kế toán tổng hợp

Từ khóa
Tài khoản Tên tài khoản Tài khoản mẹ
111 Tiền mặt
1111 Tiền mặt VND 111
1112 Ngoại tệ 111
11121 Ngoại tệ - USD 1112
1113 Vàng tiền tệ 111
112 Tiền gửi ngân hàng
1121 Tiền VND gửi ngân hàng 112
1122 Ngoại tệ 112
11221 Ngoại tệ - USD 1122
1123 Vàng tiền tệ 112
113 Tiền đang chuyển
1131 Tiền đang chuyển VND 113
1132 Ngoại tệ 113
11321 Ngoại tệ - USD 1132
121 Chứng khoán kinh doanh
1211 Chứng khoán kinh doanh: cổ phiếu 121
1212 Chứng khoán kinh doanh: trái phiếu 121
1218 Chứng khoán và công cụ tài chính khác 121
128 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1281 Tiền gửi có kỳ hạn 128
12811 Tiền gởi có kỳ hạn: <= 3 tháng 1281
12812 Tiền gởi có kỳ hạn: > 3 tháng và <= 12 tháng 1281
12813 Tiền gởi có kỳ hạn: > 12 tháng 1281
1282 Trái phiếu 128
12821 Trái phiếu: ngắn hạn 1282
12822 Trái phiếu: dài hạn 1282
1283 Cho vay 128
12831 Cho vay: ngắn hạn 1283
12832 Cho vay: dài hạn 1283
1288 Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn 128
12881
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn: <=
1288
12882
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn: >
1288
12883
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn: >
1288
131 Phải thu khách hàng
1311 Phải thu ngắn hạn khách hàng 131
13111 Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động SXKD 1311
131111
Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động SXKD (V
13111
131112
Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động SXKD (US
13111
13112 Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động đầu tư 1311
131121
Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động đầu tư (VN
13112
131122
Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động đầu tư (US
13112
13113 Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động tài chính 1311
131131
Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động tài chính
13113
131132
Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động tài chính (
13113
1312 Phải thu dài hạn khách hàng 131
13121 Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động SXKD 1312
131211
Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động SXKD (VND
13121
131212
Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động SXKD (USD
13121
13122 Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động đầu tư 1312
131221 Phải thu dài hạn khách hàng: Hđ đầu tư (VND) 13122
131222 Phải thu dài hạn khách hàng: Hđ đầu tư (USD) 13122
https://www.facebook.com/ketoangia thanh
Tài khoản Tên tài khoản Tài khoản mẹ111 Tiền mặt1111 Tiền mặt VND 1111112 Ngoại tệ 11111121 Ngoại tệ - USD 11121113 Vàng tiền tệ 111112 Tiền gửi ngân hàng1121 Tiền VND gửi ngân hàng 1121122 Ngoại tệ 11211221 Ngoại tệ - USD 11221123 Vàng tiền tệ 112113 Tiền đang chuyển1131 Tiền đang chuyển VND 1131132 Ngoại tệ 11311321 Ngoại tệ - USD 1132121 Chứng khoán kinh doanh1211 Chứng khoán kinh doanh: cổ phiếu 1211212 Chứng khoán kinh doanh: trái phiếu 1211218 Chứng khoán và công cụ tài chính khác 121128 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1281 Tiền gửi có kỳ hạn 12812811 Tiền gởi có kỳ hạn: <= 3 tháng 128112812 Tiền gởi có kỳ hạn: > 3 tháng và <= 12 tháng 128112813 Tiền gởi có kỳ hạn: > 12 tháng 12811282 Trái phiếu 12812821 Trái phiếu: ngắn hạn 128212822 Trái phiếu: dài hạn 12821283 Cho vay 12812831 Cho vay: ngắn hạn 128312832 Cho vay: dài hạn 12831288 Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn 12812881Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn: <=128812882Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn: > 128812883Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn: > 1288131 Phải thu khách hàng1311 Phải thu ngắn hạn khách hàng 13113111 Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động SXKD 1311131111Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động SXKD (V13111131112Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động SXKD (US1311113112 Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động đầu tư 1311131121Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động đầu tư (VN13112131122Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động đầu tư (US1311213113 Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động tài chính 1311131131Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động tài chính 13113131132Phải thu ngắn hạn khách hàng: hoạt động tài chính (131131312 Phải thu dài hạn khách hàng 13113121 Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động SXKD 1312131211Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động SXKD (VND13121131212Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động SXKD (USD1312113122 Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động đầu tư 1312131221 Phải thu dài hạn khách hàng: Hđ đầu tư (VND) 13122131222 Phải thu dài hạn khách hàng: Hđ đầu tư (USD) 13122https://www.facebook.com/ketoangia thanh 13123 Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động tài chính 1312131231Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động tài chính (V13123131232Phải thu dài hạn khách hàng: hoạt động tài chính (U13123133 Thuế GTGT được khấu trừ1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá, dịch vụ 13313311 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ 1331133111Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ: 13311133112Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ: HĐ13311133113Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ: HĐ 1331113312 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng nhập khẩu 1331133121Thuế GTGT được khấu trừ của hàng nhập khẩu: H13312133122Thuế GTGT được khấu trừ của hàng nhập khẩu: HĐ đ13312133123Thuế GTGT được khấu trừ của hàng nhập khẩu: HĐ t1331213313 Thuế GTGT trả lại nhà c.cấp, giảm giá hàng mua 1331133131Thuế GTGT trả lại nhà c.cấp, giảm giá hàng mua: 13313133132Thuế GTGT trả lại nhà c.cấp, giảm giá hàng mua: HĐ13313133133Thuế GTGT trả lại nhà c.cấp, giảm giá hàng mua: HĐ1331313314 Thuế GTGT được hoàn lại 1331133141 Thuế GTGT đề nghị hoàn lại 133141331411 Thuế GTGT thực tế được hoàn lại: HĐ SXKD 1331411331412 Thuế GTGT thực tế được hoàn lại: HĐ đầu tư 1331411331413 Thuế GTGT thực tế được hoàn lại: HĐ tài chính 133141133142 Thuế GTGT thực tế được hoàn lại 133141331421 Thuế GTGT thực tế được hoàn lại: HĐ SXKD 1331421331422 Thuế GTGT thực tế được hoàn lại: HĐ đầu tư 1331421331423 Thuế GTGT thực tế được hoàn lại: HĐ tài chính 1331421332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ 13313321 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ: Trong nước 133213322 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ: Nhập khẩu 1332136 Phải thu nội bộ1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc 1361362 Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá 13613621 Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá: ngắn hạn 136213622 Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá: dài hạn 13621363Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được v13613631Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được 136313632Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được v13631368 Phải thu nội bộ khác 13613681 Phải thu nội bộ khác: ngắn hạn 136813682 Phải thu nội bộ khác: dài hạn 1368138 Phải thu khác 1381 Tài sản thiếu chờ xử lý 13813811 Tài sản thiếu chờ xử lý: tiền 138113812 Tài sản thiếu chờ xử lý: hàng tồn kho 138113813 Tài sản thiếu chờ xử lý: tài sản cố định 138113818 Tài sản thiếu chờ xử lý: tài sản khác 13811385 Phải thu về cổ phần hóa 13813851 Phải thu về cổ phần hóa: ngắn hạn 138513852 Phải thu về cổ phần hóa: dài hạn 13851388 Phải thu khác 13813881 Phải thu ngắn hạn khác 1388138811 Phải thu ngắn hạn khác: HĐ SXKD 138811388111 Cho mượn 138811 1388112 Các khoản chi hộ 1388111388118 Phải thu dài hạn HĐ SXKD khác 138811138812 Phải thu ngắn hạn khác: HĐ đầu tư 138811388121 Phải thu về cổ tức, lợi nhuận được chia 1388121388128 Phải thu ngắn hạn HĐ đầu tư khác 138812138813 Phải thu ngắn hạn khác: HĐ tài chính 1388113882 Phải thu dài hạn khác 1388138821 Phải thu dài hạn khác: HĐ SXKD 138821388211 Cho mượn 1388211388212 Các khoản chi hộ 1388211388218 Phải thu dài hạn HĐ SXKD khác 138821138822 Phải thu dài hạn khác: HĐ đầu tư 138821388221 Phải thu về cổ tức, lợi nhuận được chia 1388221388228 Phải thu dài hạn HĐ đầu tư khác 138822138823 Phải thu dài hạn khác: HĐ tài chính 13882141 Tạm ứng1411 Tạm ứng: ngắn hạn 1411412 Tạm ứng: dài hạn 141151 Hàng mua đang đi trên đừơng152 Nguyên liệu, vật liệu1521 Nguyên liệu, vật liệu chính 1521522 Vật liệu phụ 1521523 Nhiên liệu 1521524 Phụ tùng 1521526 Thiết bị XDCB 1521528 Vật liệu khác 152153 Công cụ, dụng cụ1531 Công cụ, dụng cụ 1531532 Bao bì luân chuyển 1531533 Đồ dùng cho thuê 1531534 Thiết bị, phụ tùng thay thế 15315341 Thiết bị, phụ tùng thay thế: ngắn hạn 153415342 Thiết bị, phụ tùng thay thế: dài hạn 1534154 Chi phí SXKD dở dang 1541 Chi phí SXKD dở dang: ngắn hạn 1541542 Chi phí SXKD dở dang: dài hạn 154155 Thành phẩm 1551 Thành phẩm nhập kho 1551552 Thành phẩm bất động sản 155156 Hàng hóa1561 Giá mua hàng hóa 1561562 Chi phí thu mua hàng hóa 1561567 Hàng hóa bất động sản 156157 Hàng gửi đi bán158 Hàng hóa kho bảo thuế161 Chi sự nghiệp1611 Chi sự nghiệp: Năm trước 1611612 Chi sự nghiệp: Năm nay 161171 Giao dịch mua lại trái phiếu chính phủ211 Tài sản cố định hữu hình2111 Nhà cửa, vật kiến trúc 2112112 Máy móc, thiết bị 2112113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn 211

Hoạt động gần đây

Thành viên năng động