Từ điển tiếng anh tin học Excel - phần cơ bản - thuật ngữ Excel

Miễn phí

Tải xuống Đọc tài liệu

06/11/2017 4.648 1.469 8 Trang doc

Khoa kk
Tiếng Anh tin học – 1000 Từ vựng tiếng Anh trong Excel (cập nhật liên tục)
Tin học Đức Minh sẽ chia thành từng phần, từng nhóm từ vựng cho các bạn dễ học nhé!
Phần 1: Excel Interface – Giao diện excel
Nút phóng to thu nhỏ excel
1. Interface : Giao diện
2. Excel : (verb) - Xuất chúng, giỏi hơn, tuyệt hơn
3. Office : Văn phòng
4. Button : Nút
5. Maximize : Phóng đại
6. Maximize Button : Nút phóng đại

Tiếng Anh tin học – 1000 Từ vựng tiếng Anh trong Excel (cập nhật liên tục)Tin học Đức Minh sẽ chia thành từng phần, từng nhóm từ vựng cho các bạn dễ học nhé!Phần 1: Excel Interface – Giao diện excelNút phóng to thu nhỏ excel1. Interface : Giao diện2. Excel : (verb) - Xuất chúng, giỏi hơn, tuyệt hơn3. Office : Văn phòng4. Button : Nút5. Maximize : Phóng đại6. Maximize Button : Nút phóng đại 7. Minimize : Thu nhỏ8. Minimize Button : Nút thu nhỏ9. Restore : Khôi phục10. Restore down : Khôi phục lại11. Restore Down Button : Nút khôi phục lại12. Close : Đóng13. Close Button : Nút đóng14. Title : Tiêu đềTitle Bar - thanh tiêu đề excel 15. Bar : Thanh16. Title Bar : Thanh tiêu đề17. Book : SáchQuick Access Toolbar - thanh truy cập nhanh trong excel18. Quick : Nhanh19. Access : Truy cập20. Tool : Công cụ21. Toolbar : Thanh công cụ22. Quick Access Toolbar: : Thanh truy cập nhanh

Hoạt động gần đây

Thành viên năng động